字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
波波
波波
Nghĩa
1.奔波。 2.寒颤声。 3.食品名。即饆饠。饽饽。
Chữ Hán chứa trong
波