字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
波流
波流
Nghĩa
1.水流;支流。 2.随波逐流。比喻世事的变化。 3.形容目光流转。
Chữ Hán chứa trong
波
流