字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
波澜壮阔
波澜壮阔
Nghĩa
比喻声势雄壮,规年大官逼民反,民不得不反,明朝末年又一次爆发了波澜壮阔的农民起义。
Chữ Hán chứa trong
波
澜
壮
阔