字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
波臣
波臣
Nghĩa
1.指水族。古人设想江海的水族也有君臣,其被统治的臣隶称为"波臣"◇亦称被水淹死者为"波臣"。
Chữ Hán chứa trong
波
臣