字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
波茨坦 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
波茨坦
波茨坦
Nghĩa
德国东北部城市。人口137万(1984年)。有精密机械、光学仪器等工业。多宫殿、教堂等古迹。1945年8月2日,《波茨坦协定》在此签订。
Chữ Hán chứa trong
波
茨
坦