字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
波荡
波荡
Nghĩa
1.亦作"波荡"。 2.水波摇荡;荡漾。 3.动荡,不安定。 4.鼓动;影响。亦指受鼓动;受影响。 5.奔竞,追逐名利。 6.流离迁徙。
Chữ Hán chứa trong
波
荡