字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
波蹅
波蹅
Nghĩa
1.坎坷不平貌。 2.犹厮缠。
Chữ Hán chứa trong
波
蹅