字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Luyện viết
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
波长 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
波长
波长
Nghĩa
波在一个振动周期内传播的距离。等于相邻的两个振动位相相同的点之间的距离。相同频率的波在不同介质中传播时的波长不同。
Chữ Hán chứa trong
波
长