字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
波鸿
波鸿
Nghĩa
1.水鸟。《文选.司马相如》"水虫骇﹐波鸿沸。"吕延济注"波鸿﹐水鸟也。沸﹐犹乱飞也。"一说为浪涛。见《文选》郭璞注。
Chữ Hán chứa trong
波
鸿