字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
泥坯
泥坯
Nghĩa
1.指尚未放在窑里烧的砖瓦原坯。 2.土坯。用泥土制成的长方形土块,可以用来砌墙。
Chữ Hán chứa trong
泥
坯