字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
泥塑木雕
泥塑木雕
Nghĩa
用泥土塑造或木头雕刻成的偶像,形容人僵呆不动、面无表情、哑口无言等状态他僵立一边,泥塑木雕一般。
Chữ Hán chứa trong
泥
塑
木
雕