字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
泥橇
泥橇
Nghĩa
1.在泥路上行走所乘之具。
Chữ Hán chứa trong
泥
橇