字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
泥沙俱下
泥沙俱下
Nghĩa
泥土和沙石一起被大水冲下来。比喻好坏混杂,一起涌现一时蜂拥而起,泥沙俱下,莫辨真伪|西方各种思潮涌入,虽难免泥沙俱下,但却开创了一个空前活跃的时代。
Chữ Hán chứa trong
泥
沙
俱
下