字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
泥浕
泥浕
Nghĩa
1.犹泥水。亦指视为污泥浊水;贱视。
Chữ Hán chứa trong
泥
浕