字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
泥猪疥狗 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
泥猪疥狗
泥猪疥狗
Nghĩa
1.比喻卑贱或粗鄙的人。
Chữ Hán chứa trong
泥
猪
疥
狗