字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
泥而不滓
泥而不滓
Nghĩa
1.染而不黑。比喻洁身自好,不受坏的影响。泥,通"涅"。染黑。滓,通"缁"≮色。
Chữ Hán chứa trong
泥
而
不
滓
泥而不滓 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台