字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
泥菩萨 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
泥菩萨
泥菩萨
Nghĩa
1.泥塑的神像。多用来比喻虚弱不中用的人。
Chữ Hán chứa trong
泥
菩
萨