字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
泥鳗 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
泥鳗
泥鳗
Nghĩa
1.浙江滨海地区用在泥滩上滑行的器具。
Chữ Hán chứa trong
泥
鳗