字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
泪巴沙 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
泪巴沙
泪巴沙
Nghĩa
1.亦作"泪巴沙"。 2.方言。谓泪流满面。
Chữ Hán chứa trong
泪
巴
沙