字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
泪汪汪
泪汪汪
Nghĩa
(~的)形容眼里充满了泪水。
Chữ Hán chứa trong
泪
汪
泪汪汪 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台