字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
泫然
泫然
Nghĩa
1.流泪貌。亦指流泪。 2.露水滴落貌。 3.水流动貌。
Chữ Hán chứa trong
泫
然