字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
泬寥 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
泬寥
泬寥
Nghĩa
1.亦作"泬漻"。亦作"泬?"。 2.清朗空旷貌。 3.指晴朗的天空。 4.形容心情寂寞孤独。
Chữ Hán chứa trong
泬
寥