字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
泮奂
泮奂
Nghĩa
1.伴奂。闲适自在。
Chữ Hán chứa trong
泮
奂