字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
泮汗 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
泮汗
泮汗
Nghĩa
1.水流广大貌。 2.犹流汗『桓宽《盐铁论.散不足》"黎民泮汗力作﹐蛮夷交胫肆踞。"马非百注"泮﹐散」﹐汗水。"一说﹐犹畔岸﹐勤劳心意。见王利器校注。
Chữ Hán chứa trong
泮
汗