字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
泮芹
泮芹
Nghĩa
1.语出《诗.鲁颂.泮水》"思乐泮水,薄采其芹"。本指泮水中的芹菜,借指古代学宫中的秀才。
Chữ Hán chứa trong
泮
芹