字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Luyện viết
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
泮鸮
泮鸮
Nghĩa
1.典出《诗.鲁颂.泮水》。谓泮林中的猫头鹰,食泮林之桑葚,可变其丑音。比喻可以感化者。
Chữ Hán chứa trong
泮
鸮
泮鸮 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台