字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
泰晤士河 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
泰晤士河
泰晤士河
Nghĩa
英国南部河流。源于科茨沃尔德山,注入北海。长336千米。水位稳定,河面冬季通常不结冰。有运河和其他河流相通,富航运价值。
Chữ Hán chứa trong
泰
晤
士
河