字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
泰蔟
泰蔟
Nghĩa
1.即太蔟。十二律中阳律的第二律。
Chữ Hán chứa trong
泰
蔟