字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
泱泱
泱泱
Nghĩa
深远广大的样子江水泱泱|泱泱大国。
Chữ Hán chứa trong
泱