字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
泱漭(yǎng-) - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
泱漭(yǎng-)
泱漭(yǎng-)
Nghĩa
广大;浩瀚泱漭野色连丘墟|万山磅礴水泱漭。
Chữ Hán chứa trong
泱
漭
(
y
ǎ
n
g
-
)