泱漭(yǎng-)

Nghĩa

广大;浩瀚泱漭野色连丘墟|万山磅礴水泱漭。

Chữ Hán chứa trong

泱漭(yǎng-) - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台