字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
泱瀼 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
泱瀼
泱瀼
Nghĩa
1.水流动貌。《文选.木华》"涓流泱瀼﹐莫不来注。"李周翰注"泱瀼﹐流貌。"一说水停蓄貌。李善注"泱瀼﹐停淤也。"
Chữ Hán chứa trong
泱
瀼