字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
泷冈 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
泷冈
泷冈
Nghĩa
1.山冈名。在江西省永丰县南凤凰山。宋欧阳修葬其父母于此,并为文镌于阡表,即世所传诵的《泷冈阡表》。
Chữ Hán chứa trong
泷
冈