字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
泷夫
泷夫
Nghĩa
1.善于在急流中游泳的人。
Chữ Hán chứa trong
泷
夫