字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Luyện viết
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
泸州市 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
泸州市
泸州市
Nghĩa
在四川省南部、长江与沱江汇合处。为中国历史文化名城。1950年设市。人口423万(1995年)。为长江上游重要河港,四川、云南、贵州三省公路转运枢纽。特产泸州大曲酒。名胜古迹有忠山、滴乳崖等。
Chữ Hán chứa trong
泸
州
市