字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
泼胡王乞寒戏
泼胡王乞寒戏
Nghĩa
1.即泼寒胡戏。
Chữ Hán chứa trong
泼
胡
王
乞
寒
戏