字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
洄沿
洄沿
Nghĩa
1.谓逆流而上与顺流而下。
Chữ Hán chứa trong
洄
沿