字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
洋囡囡
洋囡囡
Nghĩa
1.方言。即洋娃娃。
Chữ Hán chứa trong
洋
囡