字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
洋娃娃
洋娃娃
Nghĩa
1.儿童玩具。模仿外国小孩相貌做成的小人儿。
Chữ Hán chứa trong
洋
娃