字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
洗渭
洗渭
Nghĩa
1.在渭水清洗耳内污浊之声,以示高洁。
Chữ Hán chứa trong
洗
渭