字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
洗澡
洗澡
Nghĩa
1.用水洗除身上污垢。 2.指游泳。 3.旧时指娼妓从良后又卖淫。
Chữ Hán chứa trong
洗
澡