字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
洗腆
洗腆
Nghĩa
1.谓置办洁净丰盛的酒食。多指用来孝敬父母或款待客人。
Chữ Hán chứa trong
洗
腆