字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
洛涧 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
洛涧
洛涧
Nghĩa
1.古水名。又名洛水。即今安徽省淮南市东淮河支流洛河。晋太元八年(公元383年)东晋刘牢之大破前秦苻坚军于此。
Chữ Hán chứa trong
洛
涧