字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
洛滨笙
洛滨笙
Nghĩa
1.亦作"洛宾笙"。 2.语出汉刘向《列仙传.王子乔》"王子乔者,周灵王太子晋也∶吹笙作凤凰鸣,游伊洛之间。"后借指仙人吹笙声。
Chữ Hán chứa trong
洛
滨
笙