字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
洛生咏
洛生咏
Nghĩa
1.指洛下书生的讽咏声,音色重浊。东晋士大夫多中原旧族,故盛行为"洛生咏"。
Chữ Hán chứa trong
洛
生
咏
洛生咏 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台