字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
洛薄 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
洛薄
洛薄
Nghĩa
1.落魄。穷困失意。洛,通"落";薄,通"魄"。
Chữ Hán chứa trong
洛
薄