字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
洛蜀 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
洛蜀
洛蜀
Nghĩa
1.指洛党和蜀党。为宋哲宗时元佑三党中的两党(另一党叫朔党)。
Chữ Hán chứa trong
洛
蜀