字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
洛阳苑
洛阳苑
Nghĩa
1.指隋唐时洛阳之内苑。因在宫城之西,故称西苑。又名芳华苑﹑禁苑。周围一百二十六里,西至孝水,北背邙阜,南拒非山。中有翠微宫﹑积翠池等。
Chữ Hán chứa trong
洛
阳
苑