字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
洞冥
洞冥
Nghĩa
1.洞察昏暗之处。比喻目光锐利,看得深远。 2.通晓鬼神之道。 3.指幽深之处。 4.志怪小说集《洞冥记》的省称。
Chữ Hán chứa trong
洞
冥
洞冥 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台