字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
洞天圣酒将军
洞天圣酒将军
Nghĩa
1.洞天瓶的别称。详"洞天缾"。
Chữ Hán chứa trong
洞
天
圣
酒
将
军