字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
洞庭
洞庭
Nghĩa
1.广阔的庭院。 2.湖名。即洞庭湖。 3.湖名。太湖的别名。 4.山名。在江苏省太湖中。有东西二山,东山古名莫厘山﹑胥母山﹑元明后与陆地相连成半岛。西山即古包山。
Chữ Hán chứa trong
洞
庭